Tiếng Việt
Dàn trải tiếng Anh là gì?
dàn trải tiếng Anh là Spread /sprɛd/. Phổ biến rộng rãi hoặc trải dài ra khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spread
Ví dụ câu với dàn trải / Spread
- 1
Cây cối dàn trải khắp khu vườn.
The trees are spread all over the garden.
- 2
Ánh sáng dàn trải khắp căn phòng.
The light is spread throughout the room.
Ghi chú dùng từ dàn trải
Dàn trải thường dùng để mô tả sự phân bố rộng rãi hoặc trải dài. Các từ liên quan: phân bố (distribute), trải dài (stretch out), lan rộng (spread out).
Video minh hoạ dàn trải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dàn trải
Câu hỏi thường gặp về "dàn trải"
Dàn trải tiếng Anh là gì?
Dàn trải tiếng Anh là "Spread" (động từ), nghĩa là: Phổ biến rộng rãi hoặc trải dài ra khắp nơi.
"Spread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spread" nghĩa tiếng Việt là "dàn trải". Dàn trải thường dùng để mô tả sự phân bố rộng rãi hoặc trải dài.
Phát âm "Spread" như thế nào?
"Spread" có phiên âm IPA /sprɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spread"?
The trees are spread all over the garden. — Cây cối dàn trải khắp khu vườn.