Tiếng Việt
Dân túy tiếng Anh là gì?
dân túy tiếng Anh là Populist /pɒpjʊlɪst/. Thuộc về chủ nghĩa dân túy, nhấn mạnh lợi ích của đa số dân chúng trong chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Populist
Ví dụ câu với dân túy / Populist
- 1
Chính sách dân túy thường gây chia rẽ trong xã hội.
The populist policies often cause division within society.
- 2
Ông ấy nổi tiếng với lập trường dân túy trong cuộc tranh luận.
He is famous for his populist stance during the debate.
Ghi chú dùng từ dân túy
Dân túy là tính từ mô tả các chính sách hoặc phong trào dựa trên lợi ích của đa số dân chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'populism' (chủ nghĩa dân túy), 'populist leader' (nhà lãnh đạo dân túy), và 'mass appeal' (sức hút đại chúng).
Video minh hoạ dân túy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân túy
Câu hỏi thường gặp về "dân túy"
Dân túy tiếng Anh là gì?
Dân túy tiếng Anh là "Populist" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về chủ nghĩa dân túy, nhấn mạnh lợi ích của đa số dân chúng trong chính trị.
"Populist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Populist" nghĩa tiếng Việt là "dân túy". Dân túy là tính từ mô tả các chính sách hoặc phong trào dựa trên lợi ích của đa số dân chúng.
Phát âm "Populist" như thế nào?
"Populist" có phiên âm IPA /pɒpjʊlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Populist"?
The populist policies often cause division within society. — Chính sách dân túy thường gây chia rẽ trong xã hội.