Tiếng Việt
Đăng đàn tiếng Anh là gì?
đăng đàn tiếng Anh là deliver speech /dɪˈlɪvə spiːʧ/. nói chuyện hoặc phát biểu trước công chúng, thường trong các buổi họp hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deliver speech
Ví dụ câu với đăng đàn / deliver speech
- 1
Anh ấy sẽ đăng đàn tại hội nghị sáng mai.
He will deliver a speech at the conference tomorrow.
- 2
Cô ấy đã đăng đàn rất tự tin trong buổi lễ khai mạc.
She delivered her speech confidently during the opening ceremony.
Ghi chú dùng từ đăng đàn
Đăng đàn là hành động phát biểu trước đám đông. Các từ liên quan gồm 'lecture' (bài giảng), 'address' (phát biểu), và 'public speaking' (nói trước công chúng).
Video minh hoạ đăng đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng đàn
Câu hỏi thường gặp về "đăng đàn"
Đăng đàn tiếng Anh là gì?
Đăng đàn tiếng Anh là "deliver speech" (động từ), nghĩa là: nói chuyện hoặc phát biểu trước công chúng, thường trong các buổi họp hoặc hội nghị.
"deliver speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deliver speech" nghĩa tiếng Việt là "đăng đàn". Đăng đàn là hành động phát biểu trước đám đông.
Phát âm "deliver speech" như thế nào?
"deliver speech" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvə spiːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deliver speech"?
He will deliver a speech at the conference tomorrow. — Anh ấy sẽ đăng đàn tại hội nghị sáng mai.