Tiếng Việt
Đăng kí tiếng Anh là gì?
đăng kí tiếng Anh là register /ˈrɛʤɪstə/. đăng ký là hành động ghi danh hoặc ghi nhận thông tin vào một danh sách hoặc hệ thống để xác nhận tham gia hoặc sở hữu cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
register
Ví dụ câu với đăng kí / register
- 1
Tôi cần đăng ký để tham gia lớp học.
I need to register to join the class.
- 2
Bạn đã đăng ký tài khoản chưa?
Have you registered an account?
Ghi chú dùng từ đăng kí
Đăng ký là quá trình ghi danh hoặc xác nhận. Các từ liên quan gồm có: đăng nhập (log in), xác nhận (confirm), và đăng ký trực tuyến (online registration).
Video minh hoạ đăng kí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng kí
Câu hỏi thường gặp về "đăng kí"
Đăng kí tiếng Anh là gì?
Đăng kí tiếng Anh là "register" (động từ), nghĩa là: đăng ký là hành động ghi danh hoặc ghi nhận thông tin vào một danh sách hoặc hệ thống để xác nhận tham gia hoặc sở hữu cái gì đó.
"register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"register" nghĩa tiếng Việt là "đăng kí". Đăng ký là quá trình ghi danh hoặc xác nhận.
Phát âm "register" như thế nào?
"register" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "register"?
I need to register to join the class. — Tôi cần đăng ký để tham gia lớp học.