Tiếng Việt
Đăng đồ tiếng Anh là gì?
đăng đồ tiếng Anh là upload item /ˈʌpləʊd ˈaɪtəm/. Tải hoặc đăng tải một món đồ hoặc tệp tin lên một nền tảng trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upload item
Ví dụ câu với đăng đồ / upload item
- 1
Tôi sẽ đăng đồ mới lên trang cá nhân của mình.
I will upload a new item to my profile.
- 2
Bạn có thể đăng đồ của bạn lên website để chia sẻ.
You can upload your item to the website to share.
Ghi chú dùng từ đăng đồ
Đăng đồ là hành động tải dữ liệu hoặc vật phẩm lên mạng. Các từ liên quan: đăng tải (upload), tải lên (upload), chia sẻ (share).
Video minh hoạ đăng đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đăng đồ
Câu hỏi thường gặp về "đăng đồ"
Đăng đồ tiếng Anh là gì?
Đăng đồ tiếng Anh là "upload item" (động từ), nghĩa là: Tải hoặc đăng tải một món đồ hoặc tệp tin lên một nền tảng trực tuyến.
"upload item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upload item" nghĩa tiếng Việt là "đăng đồ". Đăng đồ là hành động tải dữ liệu hoặc vật phẩm lên mạng.
Phát âm "upload item" như thế nào?
"upload item" có phiên âm IPA /ˈʌpləʊd ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upload item"?
I will upload a new item to my profile. — Tôi sẽ đăng đồ mới lên trang cá nhân của mình.