The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dang dở tiếng Anh là gì?

dang dở tiếng Anh là Incomplete /ˌɪnkəmˈplit/. Chưa hoàn thành hoặc chưa xong.

Hình minh hoạ "dang dở" tiếng Anh là "Incomplete"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Incomplete

Tính từ
/ˌɪnkəmˈplit/

Ví dụ câu với dang dở / Incomplete

  1. 1

    Công trình xây dựng còn dang dở do thiếu vật liệu.

    The construction project is incomplete due to lack of materials.

  2. 2

    Bài tập của tôi còn dang dở vì tôi chưa làm xong.

    My homework is incomplete because I haven't finished it.

Ghi chú dùng từ dang dở

Từ này mô tả trạng thái chưa hoàn tất. Các từ liên quan gồm 'unfinished' (chưa xong), 'incomplete' (chưa đầy đủ), 'partial' (bán phần).

Video minh hoạ dang dở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dang dở

Câu hỏi thường gặp về "dang dở"

Dang dở tiếng Anh là gì?

Dang dở tiếng Anh là "Incomplete" (tính từ), nghĩa là: Chưa hoàn thành hoặc chưa xong.

"Incomplete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Incomplete" nghĩa tiếng Việt là "dang dở". Từ này mô tả trạng thái chưa hoàn tất.

Phát âm "Incomplete" như thế nào?

"Incomplete" có phiên âm IPA /ˌɪnkəmˈplit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Incomplete"?

The construction project is incomplete due to lack of materials. — Công trình xây dựng còn dang dở do thiếu vật liệu.