The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dở tiếng Anh là gì?

dở tiếng Anh là Bad /bæd/. Không tốt, kém chất lượng hoặc không thành công.

Hình minh hoạ "dở" tiếng Anh là "Bad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bad

Tính từ
/bæd/

Ví dụ câu với dở / Bad

  1. 1

    Bài kiểm tra của tôi rất dở.

    My test was very bad.

  2. 2

    Thức ăn này thật dở.

    This food is really bad.

Ghi chú dùng từ dở

Từ 'dở' dùng để miêu tả điều gì đó không tốt hoặc kém. Các từ liên quan gồm 'kém' (poor), 'xấu' (bad), 'kém cỏi' (inferior).

Video minh hoạ dở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dở

Câu hỏi thường gặp về "dở"

Dở tiếng Anh là gì?

Dở tiếng Anh là "Bad" (tính từ), nghĩa là: Không tốt, kém chất lượng hoặc không thành công.

"Bad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bad" nghĩa tiếng Việt là "dở". Từ 'dở' dùng để miêu tả điều gì đó không tốt hoặc kém.

Phát âm "Bad" như thế nào?

"Bad" có phiên âm IPA /bæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bad"?

My test was very bad. — Bài kiểm tra của tôi rất dở.