The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dang tay tiếng Anh là gì?

dang tay tiếng Anh là stretch arms /strɛʧ ɑːmz/. Duỗi tay, mở rộng cánh tay để thả lỏng hoặc kéo dài.

Hình minh hoạ "dang tay" tiếng Anh là "stretch arms"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stretch arms

Động từ
/strɛʧ ɑːmz/

Ví dụ câu với dang tay / stretch arms

  1. 1

    Anh ấy đã kéo dài tay để ngáp.

    He stretched his arms to yawn.

  2. 2

    Cô ấy thích duỗi tay sau khi thức dậy.

    She likes to stretch her arms after waking up.

Ghi chú dùng từ dang tay

Dùng để mô tả hành động duỗi tay hoặc cánh tay. Các từ liên quan: 'reach' (vươn tới), 'extend' (kéo dài), 'flex' (gập, uốn cong).

Video minh hoạ dang tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dang tay

Câu hỏi thường gặp về "dang tay"

Dang tay tiếng Anh là gì?

Dang tay tiếng Anh là "stretch arms" (động từ), nghĩa là: Duỗi tay, mở rộng cánh tay để thả lỏng hoặc kéo dài.

"stretch arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stretch arms" nghĩa tiếng Việt là "dang tay". Dùng để mô tả hành động duỗi tay hoặc cánh tay.

Phát âm "stretch arms" như thế nào?

"stretch arms" có phiên âm IPA /strɛʧ ɑːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stretch arms"?

He stretched his arms to yawn. — Anh ấy đã kéo dài tay để ngáp.