The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đang họp tiếng Anh là gì?

đang họp tiếng Anh là in a meeting /ɪn ə ˈmitɪŋ/. đang tham gia cuộc họp hoặc cuộc họp đang diễn ra

Hình minh hoạ "đang họp" tiếng Anh là "in a meeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in a meeting

Giới từ
/ɪn ə ˈmitɪŋ/

Ví dụ câu với đang họp / in a meeting

  1. 1

    Tôi không thể nghe điện thoại vì đang họp.

    I can't answer the phone because I am in a meeting.

  2. 2

    Chúng ta sẽ thảo luận dự án trong cuộc họp sáng nay.

    We will discuss the project in the meeting this morning.

Ghi chú dùng từ đang họp

Đây là trạng thái của việc tham gia cuộc họp. Các từ liên quan gồm 'meeting' (cuộc họp), 'conference' (hội nghị), 'agenda' (chương trình họp).

Video minh hoạ đang họp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đang họp

Câu hỏi thường gặp về "đang họp"

Đang họp tiếng Anh là gì?

Đang họp tiếng Anh là "in a meeting" (giới từ), nghĩa là: đang tham gia cuộc họp hoặc cuộc họp đang diễn ra

"in a meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in a meeting" nghĩa tiếng Việt là "đang họp". Đây là trạng thái của việc tham gia cuộc họp.

Phát âm "in a meeting" như thế nào?

"in a meeting" có phiên âm IPA /ɪn ə ˈmitɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in a meeting"?

I can't answer the phone because I am in a meeting. — Tôi không thể nghe điện thoại vì đang họp.