Tiếng Việt
Đi họp tiếng Anh là gì?
đi họp tiếng Anh là attend a meeting /əˈtɛnd ə ˈmitɪŋ/. Tham dự một cuộc họp hoặc cuộc họp mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend a meeting
Ví dụ câu với đi họp / attend a meeting
- 1
Tôi sẽ đi họp vào sáng mai.
I will attend a meeting tomorrow.
- 2
Chúng tôi đã đi họp để thảo luận dự án.
We attended a meeting to discuss the project.
Ghi chú dùng từ đi họp
Đây là hành động tham dự cuộc họp. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'conference' (hội nghị), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ đi họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi họp
Câu hỏi thường gặp về "đi họp"
Đi họp tiếng Anh là gì?
Đi họp tiếng Anh là "attend a meeting" (động từ), nghĩa là: Tham dự một cuộc họp hoặc cuộc họp mặt.
"attend a meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend a meeting" nghĩa tiếng Việt là "đi họp". Đây là hành động tham dự cuộc họp.
Phát âm "attend a meeting" như thế nào?
"attend a meeting" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ə ˈmitɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend a meeting"?
I will attend a meeting tomorrow. — Tôi sẽ đi họp vào sáng mai.