Tiếng Việt
Đăng ký người phụ thuộc tiếng Anh là gì?
đăng ký người phụ thuộc tiếng Anh là dependent registration /dɪˈpɛndənt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình đăng ký người phụ thuộc vào hệ thống hoặc dịch vụ để xác nhận họ là người phụ thuộc hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dependent registration
Ví dụ câu với đăng ký người phụ thuộc / dependent registration
- 1
Bạn cần hoàn tất đăng ký người phụ thuộc để được hưởng chế độ bảo hiểm y tế.
You need to complete the dependent registration to qualify for health insurance.
- 2
Việc đăng ký người phụ thuộc giúp công ty quản lý các quyền lợi của nhân viên dễ dàng hơn.
Dependent registration helps the company manage employee benefits more efficiently.
Ghi chú dùng từ đăng ký người phụ thuộc
Đăng ký người phụ thuộc là quá trình xác nhận các thành viên phụ thuộc của một cá nhân trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'beneficiary' (người thụ hưởng), 'benefits' (quyền lợi), và 'insurance' (bảo hiểm).
Video minh hoạ đăng ký người phụ thuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký người phụ thuộc
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký người phụ thuộc"
Đăng ký người phụ thuộc tiếng Anh là gì?
Đăng ký người phụ thuộc tiếng Anh là "dependent registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đăng ký người phụ thuộc vào hệ thống hoặc dịch vụ để xác nhận họ là người phụ thuộc hợp lệ.
"dependent registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dependent registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký người phụ thuộc". Đăng ký người phụ thuộc là quá trình xác nhận các thành viên phụ thuộc của một cá nhân trong hệ thống.
Phát âm "dependent registration" như thế nào?
"dependent registration" có phiên âm IPA /dɪˈpɛndənt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dependent registration"?
You need to complete the dependent registration to qualify for health insurance. — Bạn cần hoàn tất đăng ký người phụ thuộc để được hưởng chế độ bảo hiểm y tế.