Tiếng Việt
Số xe tiếng Anh là gì?
số xe tiếng Anh là vehicle registration number /ˈviɪkl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Số đăng ký của một phương tiện giao thông, thường là ô tô hoặc xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vehicle registration number
Ví dụ câu với số xe / vehicle registration number
- 1
Tôi đã quên số xe của mình ở nhà.
I forgot my vehicle registration number at home.
- 2
Bạn có thể cho tôi biết số xe của bạn không?
Can you tell me your vehicle registration number?
Ghi chú dùng từ số xe
Số xe là mã số duy nhất được cấp cho mỗi phương tiện giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'license plate' (biển số xe), 'registration' (đăng ký), 'vehicle' (phương tiện).
Video minh hoạ số xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số xe
Câu hỏi thường gặp về "số xe"
Số xe tiếng Anh là gì?
Số xe tiếng Anh là "vehicle registration number" (danh từ), nghĩa là: Số đăng ký của một phương tiện giao thông, thường là ô tô hoặc xe máy.
"vehicle registration number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vehicle registration number" nghĩa tiếng Việt là "số xe". Số xe là mã số duy nhất được cấp cho mỗi phương tiện giao thông.
Phát âm "vehicle registration number" như thế nào?
"vehicle registration number" có phiên âm IPA /ˈviɪkl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vehicle registration number"?
I forgot my vehicle registration number at home. — Tôi đã quên số xe của mình ở nhà.