Tiếng Việt
Trước bạ tiếng Anh là gì?
trước bạ tiếng Anh là registration /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Giấy tờ đăng ký xe hoặc tài sản để hợp pháp hóa quyền sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
registration
Ví dụ câu với trước bạ / registration
- 1
Bạn cần mang giấy đăng ký xe khi đi đăng bạ.
You need to bring the registration paper when registering your vehicle.
- 2
Việc đăng bạ giúp xác nhận quyền sở hữu hợp pháp.
Registration helps verify legal ownership.
Ghi chú dùng từ trước bạ
Trước bạ là thủ tục đăng ký xe hoặc tài sản để hợp pháp hóa quyền sở hữu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đăng ký' (registration), 'giấy tờ' (documents), 'quyền sở hữu' (ownership rights).
Video minh hoạ trước bạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước bạ
- BạIndiscriminately
- TrướcBefore
- phí trước bạRegistration fee
- thuế trước bạregistration tax
- lệ phí trước bạregistration fee
- lệ phí trước bạ nhà đấtproperty registration fee
- tờ khai lệ phí trước bạRegistration fee declaration
- số xevehicle registration number
- Cavet xeVehicle registration
- trước đóbefore that
- cà vẹt xeVehicle registration card
- nhập sinhBirth registration
Câu hỏi thường gặp về "trước bạ"
Trước bạ tiếng Anh là gì?
Trước bạ tiếng Anh là "registration" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ đăng ký xe hoặc tài sản để hợp pháp hóa quyền sở hữu.
"registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"registration" nghĩa tiếng Việt là "trước bạ". Trước bạ là thủ tục đăng ký xe hoặc tài sản để hợp pháp hóa quyền sở hữu.
Phát âm "registration" như thế nào?
"registration" có phiên âm IPA /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "registration"?
You need to bring the registration paper when registering your vehicle. — Bạn cần mang giấy đăng ký xe khi đi đăng bạ.