Tiếng Việt
Đáng suy ngẫm tiếng Anh là gì?
đáng suy ngẫm tiếng Anh là Thought-provoking /θɔːt prəˈvoʊkɪŋ/. Gây suy nghĩ, khiến người ta phải suy ngẫm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thought-provoking
Ví dụ câu với đáng suy ngẫm / Thought-provoking
- 1
Bài viết của tác giả thật đáng suy ngẫm về cuộc sống.
The author's article was truly thought-provoking about life.
- 2
Chúng ta cần những câu hỏi đáng suy ngẫm để thúc đẩy tư duy.
We need thought-provoking questions to stimulate thinking.
Ghi chú dùng từ đáng suy ngẫm
Từ này mô tả điều gì đó khiến người đọc hoặc người nghe phải suy nghĩ sâu sắc hơn. Các từ liên quan gồm có 'contemplative' (suy tư), 'reflective' (suy nghĩ phản chiếu), và 'stimulating' (kích thích tư duy).
Video minh hoạ đáng suy ngẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng suy ngẫm
Câu hỏi thường gặp về "đáng suy ngẫm"
Đáng suy ngẫm tiếng Anh là gì?
Đáng suy ngẫm tiếng Anh là "Thought-provoking" (tính từ), nghĩa là: Gây suy nghĩ, khiến người ta phải suy ngẫm.
"Thought-provoking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thought-provoking" nghĩa tiếng Việt là "đáng suy ngẫm". Từ này mô tả điều gì đó khiến người đọc hoặc người nghe phải suy nghĩ sâu sắc hơn.
Phát âm "Thought-provoking" như thế nào?
"Thought-provoking" có phiên âm IPA /θɔːt prəˈvoʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thought-provoking"?
The author's article was truly thought-provoking about life. — Bài viết của tác giả thật đáng suy ngẫm về cuộc sống.