Tiếng Việt
Suy ngẫm tiếng Anh là gì?
suy ngẫm tiếng Anh là Reflect /rɪˈflɛkt/. Suy nghĩ cẩn thận, xem xét kỹ lưỡng về một vấn đề hoặc trải nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reflect
Ví dụ câu với suy ngẫm / Reflect
- 1
Tôi thích dành thời gian suy ngẫm về cuộc sống của mình.
I like to spend time reflecting on my life.
- 2
Cô ấy thường suy ngẫm về những quyết định lớn trong đời.
She often reflects on major life decisions.
Ghi chú dùng từ suy ngẫm
Suy ngẫm là hành động xem xét kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc tự vấn hoặc suy nghĩ sâu sắc. Các từ liên quan: contemplate (suy nghĩ sâu sắc), meditate (thiền), ponder (suy nghĩ chậm rãi).
Video minh hoạ suy ngẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy ngẫm
Câu hỏi thường gặp về "suy ngẫm"
Suy ngẫm tiếng Anh là gì?
Suy ngẫm tiếng Anh là "Reflect" (động từ), nghĩa là: Suy nghĩ cẩn thận, xem xét kỹ lưỡng về một vấn đề hoặc trải nghiệm.
"Reflect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reflect" nghĩa tiếng Việt là "suy ngẫm". Suy ngẫm là hành động xem xét kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc tự vấn hoặc suy nghĩ sâu sắc.
Phát âm "Reflect" như thế nào?
"Reflect" có phiên âm IPA /rɪˈflɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reflect"?
I like to spend time reflecting on my life. — Tôi thích dành thời gian suy ngẫm về cuộc sống của mình.