Tiếng Việt
Đang trong nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
đang trong nhiệm vụ tiếng Anh là on a mission /ɒn ə ˈmɪʃən/. đang thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on a mission
Ví dụ câu với đang trong nhiệm vụ / on a mission
- 1
Anh ấy đang trong nhiệm vụ quan trọng và không thể rời đi.
He is on a mission and cannot leave now.
- 2
Chúng tôi đang trong nhiệm vụ tìm kiếm người mất tích.
We are on a mission to find the missing person.
Ghi chú dùng từ đang trong nhiệm vụ
Từ này mô tả trạng thái đang thực hiện một nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm 'assignment' (nhiệm vụ), 'task' (công việc), 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ đang trong nhiệm vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang trong nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp về "đang trong nhiệm vụ"
Đang trong nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
Đang trong nhiệm vụ tiếng Anh là "on a mission" (tính từ), nghĩa là: đang thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc quan trọng.
"on a mission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on a mission" nghĩa tiếng Việt là "đang trong nhiệm vụ". Từ này mô tả trạng thái đang thực hiện một nhiệm vụ.
Phát âm "on a mission" như thế nào?
"on a mission" có phiên âm IPA /ɒn ə ˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on a mission"?
He is on a mission and cannot leave now. — Anh ấy đang trong nhiệm vụ quan trọng và không thể rời đi.