Tiếng Việt
Sứ bộ tiếng Anh là gì?
sứ bộ tiếng Anh là diplomatic mission /ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃən/. Phái đoàn chính thức của một quốc gia gửi đi để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diplomatic mission
Ví dụ câu với sứ bộ / diplomatic mission
- 1
The diplomatic mission was sent to negotiate the treaty.
Đoàn ngoại giao đã được cử đi đàm phán hiệp định.
- 2
She works at the diplomatic mission in Paris.
Cô ấy làm việc tại sứ quán ở Paris.
Ghi chú dùng từ sứ bộ
Sứ bộ là một phái đoàn ngoại giao của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: embassy (đại sứ quán), ambassador (đại sứ), consulate (lãnh sự quán).
Video minh hoạ sứ bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sứ bộ
Câu hỏi thường gặp về "sứ bộ"
Sứ bộ tiếng Anh là gì?
Sứ bộ tiếng Anh là "diplomatic mission" (danh từ), nghĩa là: Phái đoàn chính thức của một quốc gia gửi đi để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao.
"diplomatic mission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diplomatic mission" nghĩa tiếng Việt là "sứ bộ". Sứ bộ là một phái đoàn ngoại giao của một quốc gia.
Phát âm "diplomatic mission" như thế nào?
"diplomatic mission" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diplomatic mission"?
Đoàn ngoại giao đã được cử đi đàm phán hiệp định. — The diplomatic mission was sent to negotiate the treaty.