Tiếng Việt
Nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
nhiệm vụ tiếng Anh là task /tæsk/. Nhiệm vụ là một công việc hoặc trách nhiệm cần phải hoàn thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
task
Ví dụ câu với nhiệm vụ / task
- 1
Tôi phải hoàn thành nhiệm vụ trước ngày mai.
I have to complete the task by tomorrow.
- 2
Nhiệm vụ của tôi là giám sát dự án.
My task is to supervise the project.
Ghi chú dùng từ nhiệm vụ
Nhiệm vụ là một nhiệm vụ hoặc công việc cần thực hiện. Các từ liên quan gồm 'assignment' (bài tập), 'responsibility' (trách nhiệm), 'duty' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ nhiệm vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệm vụ
- nhiệm vụ chínhMain duty
- nhiệm vụ thiết kếDesign assignment
- nhiệm vụ được giaoassigned task
- nhiệm vụ nghiên cứuResearch task
- nhiệm vụ của người được ủy thácTrustee’s obligation
- vụCase
- làm nhiệm vụcomplete a mission
- giao nhiệm vụtask
- nhận nhiệm vụTake on a task
- đang trong nhiệm vụon a mission
- hoàn thành nhiệm vụtask completion
- đang lúc làm nhiệm vụon duty
Câu hỏi thường gặp về "nhiệm vụ"
Nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
Nhiệm vụ tiếng Anh là "task" (danh từ), nghĩa là: Nhiệm vụ là một công việc hoặc trách nhiệm cần phải hoàn thành.
"task" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"task" nghĩa tiếng Việt là "nhiệm vụ". Nhiệm vụ là một nhiệm vụ hoặc công việc cần thực hiện.
Phát âm "task" như thế nào?
"task" có phiên âm IPA /tæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "task"?
I have to complete the task by tomorrow. — Tôi phải hoàn thành nhiệm vụ trước ngày mai.