The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sứ mệnh tiếng Anh là gì?

sứ mệnh tiếng Anh là mission /ˈmɪʃən/. Nhiệm vụ hoặc mục tiêu chính của một cá nhân hoặc tổ chức, thường liên quan đến mục đích lớn hơn hoặc trách nhiệm đặc biệt.

Hình minh hoạ "sứ mệnh" tiếng Anh là "mission"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mission

Danh từ
/ˈmɪʃən/

Ví dụ câu với sứ mệnh / mission

  1. 1

    Nhiệm vụ của đội cứu hộ là cứu người gặp nạn.

    The rescue team's mission is to save those in danger.

  2. 2

    Chúng tôi đang thực hiện sứ mệnh của mình để cải thiện cộng đồng.

    We are fulfilling our mission to improve the community.

Ghi chú dùng từ sứ mệnh

Sứ mệnh thể hiện mục tiêu lớn của một cá nhân hoặc tổ chức, như 'mission statement' (tuyên ngôn sứ mệnh), 'goal' (mục tiêu), 'objective' (mục tiêu cụ thể).

Video minh hoạ sứ mệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sứ mệnh

Câu hỏi thường gặp về "sứ mệnh"

Sứ mệnh tiếng Anh là gì?

Sứ mệnh tiếng Anh là "mission" (danh từ), nghĩa là: Nhiệm vụ hoặc mục tiêu chính của một cá nhân hoặc tổ chức, thường liên quan đến mục đích lớn hơn hoặc trách nhiệm đặc biệt.

"mission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mission" nghĩa tiếng Việt là "sứ mệnh". Sứ mệnh thể hiện mục tiêu lớn của một cá nhân hoặc tổ chức, như 'mission statement' (tuyên ngôn sứ mệnh), 'goal' (mục tiêu), 'objective' (mục tiêu cụ thể).

Phát âm "mission" như thế nào?

"mission" có phiên âm IPA /ˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mission"?

The rescue team's mission is to save those in danger. — Nhiệm vụ của đội cứu hộ là cứu người gặp nạn.