The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dành cho ai một vị trí đặc biệt tiếng Anh là gì?

dành cho ai một vị trí đặc biệt tiếng Anh là reserve a special place for /rɪˈzɜrv ə ˈspɛʃəl pleɪs fɔr/. dành cho ai đó một vị trí đặc biệt hoặc ưu tiên trong lòng hoặc trong danh sách.

Hình minh hoạ "dành cho ai một vị trí đặc biệt" tiếng Anh là "reserve a special place for"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reserve a special place for

Cụm từ
/rɪˈzɜrv ə ˈspɛʃəl pleɪs fɔr/

Ví dụ câu với dành cho ai một vị trí đặc biệt / reserve a special place for

  1. 1

    I want to reserve a special place for my parents at the wedding.

    Tôi muốn dành cho cha mẹ tôi một vị trí đặc biệt trong đám cưới.

  2. 2

    She always reserves a special place in her heart for her childhood friends.

    Cô ấy luôn dành cho những người bạn thời thơ ấu một vị trí đặc biệt trong trái tim.

Ghi chú dùng từ dành cho ai một vị trí đặc biệt

Cụm từ này dùng để chỉ việc dành sự ưu tiên hoặc sự quan tâm đặc biệt cho ai đó. Các từ liên quan: 'priority' (ưu tiên), 'dedicate' (dành tặng), 'special' (đặc biệt).

Video minh hoạ dành cho ai một vị trí đặc biệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dành cho ai một vị trí đặc biệt

Câu hỏi thường gặp về "dành cho ai một vị trí đặc biệt"

Dành cho ai một vị trí đặc biệt tiếng Anh là gì?

Dành cho ai một vị trí đặc biệt tiếng Anh là "reserve a special place for" (cụm từ), nghĩa là: dành cho ai đó một vị trí đặc biệt hoặc ưu tiên trong lòng hoặc trong danh sách.

"reserve a special place for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reserve a special place for" nghĩa tiếng Việt là "dành cho ai một vị trí đặc biệt". Cụm từ này dùng để chỉ việc dành sự ưu tiên hoặc sự quan tâm đặc biệt cho ai đó.

Phát âm "reserve a special place for" như thế nào?

"reserve a special place for" có phiên âm IPA /rɪˈzɜrv ə ˈspɛʃəl pleɪs fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reserve a special place for"?

Tôi muốn dành cho cha mẹ tôi một vị trí đặc biệt trong đám cưới. — I want to reserve a special place for my parents at the wedding.