Tiếng Việt
Danh pháp tiếng Anh là gì?
danh pháp tiếng Anh là nomenclature /ˈnoʊmənˌkleɪtʃər/. Hệ thống đặt tên hoặc phân loại các đối tượng hoặc khái niệm trong một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nomenclature
Ví dụ câu với danh pháp / nomenclature
- 1
Trong y học, danh pháp được sử dụng để đặt tên cho các bệnh và thuốc.
In medicine, nomenclature is used to name diseases and drugs.
- 2
Hệ thống danh pháp của sinh vật giúp phân loại các loài khác nhau.
The nomenclature system of organisms helps classify different species.
Ghi chú dùng từ danh pháp
Danh pháp là hệ thống đặt tên chính thức trong các lĩnh vực như sinh học, y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'taxonomy' (phân loại học), 'classification' (phân loại), và 'naming system' (hệ thống đặt tên).
Video minh hoạ danh pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh pháp
Câu hỏi thường gặp về "danh pháp"
Danh pháp tiếng Anh là gì?
Danh pháp tiếng Anh là "nomenclature" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống đặt tên hoặc phân loại các đối tượng hoặc khái niệm trong một lĩnh vực cụ thể.
"nomenclature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nomenclature" nghĩa tiếng Việt là "danh pháp". Danh pháp là hệ thống đặt tên chính thức trong các lĩnh vực như sinh học, y học.
Phát âm "nomenclature" như thế nào?
"nomenclature" có phiên âm IPA /ˈnoʊmənˌkleɪtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nomenclature"?
In medicine, nomenclature is used to name diseases and drugs. — Trong y học, danh pháp được sử dụng để đặt tên cho các bệnh và thuốc.