Tiếng Việt
Danh phận tiếng Anh là gì?
danh phận tiếng Anh là title and position /ˈtaɪtəl ænd pəˈzɪʃən/. Chức vụ hoặc địa vị xã hội của một người trong tổ chức hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
title and position
Ví dụ câu với danh phận / title and position
- 1
He was proud of his new title and position at the company.
Anh tự hào về danh phận mới của mình trong công ty.
- 2
Her title and position gave her authority in the organization.
Chức vụ và danh phận của cô ấy mang lại quyền lực trong tổ chức.
Ghi chú dùng từ danh phận
Danh phận thể hiện địa vị xã hội hoặc chức vụ của một người. Các từ liên quan gồm có 'rank' (cấp bậc), 'status' (địa vị), 'role' (vai trò).
Video minh hoạ danh phận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với danh phận
Câu hỏi thường gặp về "danh phận"
Danh phận tiếng Anh là gì?
Danh phận tiếng Anh là "title and position" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ hoặc địa vị xã hội của một người trong tổ chức hoặc xã hội.
"title and position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"title and position" nghĩa tiếng Việt là "danh phận". Danh phận thể hiện địa vị xã hội hoặc chức vụ của một người.
Phát âm "title and position" như thế nào?
"title and position" có phiên âm IPA /ˈtaɪtəl ænd pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "title and position"?
Anh tự hào về danh phận mới của mình trong công ty. — He was proud of his new title and position at the company.