Tiếng Việt
Dành lại tiếng Anh là gì?
dành lại tiếng Anh là reclaim /rɪˈkleɪm/. đòi lại, lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reclaim
Ví dụ câu với dành lại / reclaim
- 1
Anh ấy muốn dành lại quyền kiểm soát công ty.
He wants to reclaim control of the company.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng dành lại đất đai của mình.
We are trying to reclaim our land.
Ghi chú dùng từ dành lại
Dành lại có nghĩa là lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm giữ. Các từ liên quan: 'recover' (phục hồi), 'retake' (chiếm lại), 'restore' (khôi phục).
Video minh hoạ dành lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dành lại
- lạiagain
- dành raset aside
- dành chointended for
- nhận lạiReclaim
- Dành dànhCape jasmine
- phá hoangReclaim land
- dành cho bạnmeant for you
- dành hết chogive everything to
- dành cả thanh xuândevote one’s youth to
- dành chút thời gianspare some time
- dành nhiều thời giandedicate time
- dành hết thời gian chodevote all time to
Câu hỏi thường gặp về "dành lại"
Dành lại tiếng Anh là gì?
Dành lại tiếng Anh là "reclaim" (động từ), nghĩa là: đòi lại, lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm giữ.
"reclaim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reclaim" nghĩa tiếng Việt là "dành lại". Dành lại có nghĩa là lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm giữ.
Phát âm "reclaim" như thế nào?
"reclaim" có phiên âm IPA /rɪˈkleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reclaim"?
He wants to reclaim control of the company. — Anh ấy muốn dành lại quyền kiểm soát công ty.