Tiếng Việt
Phá hoang tiếng Anh là gì?
phá hoang tiếng Anh là Reclaim land /rɪˈkleɪm lænd/. Dọn sạch đất hoang để sử dụng hoặc trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reclaim land
Ví dụ câu với phá hoang / Reclaim land
- 1
Họ đã phá hoang khu đất cằn cỗi để trồng lúa.
They reclaimed the barren land to grow rice.
- 2
Việc phá hoang giúp mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
Reclaiming land helps expand agricultural areas.
Ghi chú dùng từ phá hoang
Phá hoang là quá trình làm sạch đất hoang để sử dụng. Các từ liên quan: 'reclaim' (cải tạo đất), 'land development' (phát triển đất), 'deforestation' (phá rừng).
Video minh hoạ phá hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá hoang
Câu hỏi thường gặp về "phá hoang"
Phá hoang tiếng Anh là gì?
Phá hoang tiếng Anh là "Reclaim land" (động từ), nghĩa là: Dọn sạch đất hoang để sử dụng hoặc trồng trọt.
"Reclaim land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reclaim land" nghĩa tiếng Việt là "phá hoang". Phá hoang là quá trình làm sạch đất hoang để sử dụng.
Phát âm "Reclaim land" như thế nào?
"Reclaim land" có phiên âm IPA /rɪˈkleɪm lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reclaim land"?
They reclaimed the barren land to grow rice. — Họ đã phá hoang khu đất cằn cỗi để trồng lúa.