The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dành cả thanh xuân tiếng Anh là gì?

dành cả thanh xuân tiếng Anh là devote one’s youth to /dɪˈvoʊt wʌnz juθ tu/. dành toàn bộ tuổi trẻ để làm gì đó, thể hiện sự cống hiến hoặc hy sinh trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "dành cả thanh xuân" tiếng Anh là "devote one’s youth to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

devote one’s youth to

Cụm từ
/dɪˈvoʊt wʌnz juθ tu/

Ví dụ câu với dành cả thanh xuân / devote one’s youth to

  1. 1

    Anh ấy đã dành cả thanh xuân để chăm sóc mẹ già.

    He devoted his youth to caring for his aging mother.

  2. 2

    Cô ấy đã dành cả thanh xuân để theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.

    She devoted her youth to pursuing her dream of becoming a doctor.

Ghi chú dùng từ dành cả thanh xuân

Cụm từ này diễn tả việc dành toàn bộ thời gian và năng lượng cho một mục đích nào đó trong tuổi trẻ. Các từ liên quan: sacrifice (hy sinh), dedicate (cống hiến), commitment (cam kết).

Video minh hoạ dành cả thanh xuân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dành cả thanh xuân

Câu hỏi thường gặp về "dành cả thanh xuân"

Dành cả thanh xuân tiếng Anh là gì?

Dành cả thanh xuân tiếng Anh là "devote one’s youth to" (cụm từ), nghĩa là: dành toàn bộ tuổi trẻ để làm gì đó, thể hiện sự cống hiến hoặc hy sinh trong thời gian dài.

"devote one’s youth to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"devote one’s youth to" nghĩa tiếng Việt là "dành cả thanh xuân". Cụm từ này diễn tả việc dành toàn bộ thời gian và năng lượng cho một mục đích nào đó trong tuổi trẻ.

Phát âm "devote one’s youth to" như thế nào?

"devote one’s youth to" có phiên âm IPA /dɪˈvoʊt wʌnz juθ tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "devote one’s youth to"?

He devoted his youth to caring for his aging mother. — Anh ấy đã dành cả thanh xuân để chăm sóc mẹ già.