Tiếng Việt
Danh lam thắng cảnh tiếng Anh là gì?
danh lam thắng cảnh tiếng Anh là scenic beauty /ˈsinɪk ˈbjuti/. Danh lam thắng cảnh là những địa điểm có cảnh quan đẹp, thu hút khách du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scenic beauty
Ví dụ câu với danh lam thắng cảnh / scenic beauty
- 1
Vịnh Hạ Long nổi tiếng với danh lam thắng cảnh tuyệt đẹp.
Ha Long Bay is famous for its scenic beauty.
- 2
Du khách thường đến Đà Lạt để thưởng ngoạn danh lam thắng cảnh.
Tourists often visit Da Lat to enjoy its scenic beauty.
Ghi chú dùng từ danh lam thắng cảnh
Danh lam thắng cảnh là thuật ngữ mô tả các địa điểm có cảnh quan đẹp. Các từ liên quan gồm 'landscape' (phong cảnh), 'tourist attraction' (địa điểm du lịch), 'natural beauty' (vẻ đẹp tự nhiên).
Video minh hoạ danh lam thắng cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh lam thắng cảnh
Câu hỏi thường gặp về "danh lam thắng cảnh"
Danh lam thắng cảnh tiếng Anh là gì?
Danh lam thắng cảnh tiếng Anh là "scenic beauty" (danh từ), nghĩa là: Danh lam thắng cảnh là những địa điểm có cảnh quan đẹp, thu hút khách du lịch.
"scenic beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scenic beauty" nghĩa tiếng Việt là "danh lam thắng cảnh". Danh lam thắng cảnh là thuật ngữ mô tả các địa điểm có cảnh quan đẹp.
Phát âm "scenic beauty" như thế nào?
"scenic beauty" có phiên âm IPA /ˈsinɪk ˈbjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scenic beauty"?
Ha Long Bay is famous for its scenic beauty. — Vịnh Hạ Long nổi tiếng với danh lam thắng cảnh tuyệt đẹp.