Tiếng Việt
Bảng biểu tiếng Anh là gì?
bảng biểu tiếng Anh là chart /tʃɑrt/. Biểu đồ hoặc bảng thể hiện dữ liệu hoặc thông tin một cách trực quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chart
Ví dụ câu với bảng biểu / chart
- 1
Biểu đồ này cho thấy sự tăng trưởng doanh thu theo từng quý.
This chart shows the revenue growth over each quarter.
- 2
Bạn có thể xem các số liệu trong bảng biểu này để phân tích xu hướng.
You can look at the data in this chart to analyze the trends.
Ghi chú dùng từ bảng biểu
Bảng biểu là một dạng biểu đồ hoặc bảng dùng để trình bày dữ liệu rõ ràng hơn. Các từ liên quan: diagram (sơ đồ), graph (đồ thị), infographic (đồ họa thông tin).
Video minh hoạ bảng biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng biểu
Câu hỏi thường gặp về "bảng biểu"
Bảng biểu tiếng Anh là gì?
Bảng biểu tiếng Anh là "chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ hoặc bảng thể hiện dữ liệu hoặc thông tin một cách trực quan.
"chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng biểu". Bảng biểu là một dạng biểu đồ hoặc bảng dùng để trình bày dữ liệu rõ ràng hơn.
Phát âm "chart" như thế nào?
"chart" có phiên âm IPA /tʃɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chart"?
This chart shows the revenue growth over each quarter. — Biểu đồ này cho thấy sự tăng trưởng doanh thu theo từng quý.