Tiếng Việt
Danh sách tiếng Anh là gì?
danh sách tiếng Anh là List /lɪst/. Danh sách là một tập hợp các mục được sắp xếp theo một thứ tự nhất định, thường dùng để liệt kê các tên, mục, hoặc các phần tử khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
List
Ví dụ câu với danh sách / List
- 1
Tôi đã xem danh sách các món cần mua.
I checked the shopping list.
- 2
Danh sách các thành viên đã được cập nhật.
The list of members has been updated.
Ghi chú dùng từ danh sách
Danh sách thường liên quan đến các từ như 'catalog' (bản danh mục), 'inventory' (kho hàng), và 'register' (đăng ký), đều đề cập đến việc ghi chép hoặc liệt kê các mục.
Video minh hoạ danh sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh sách
- danh sách cấmProhibited list
- danh sách đenBlacklist
- danh sách lớpstudents list
- danh sách bạn bèFriends list
- Danh sách học sinhStudent List
- danh sách hội thẩmJury list
- danh sách điểm danhAttendance list
- danh sách nhân viênEmployee list
- danh sách hành kháchPassenger list
- danh sách khách hàngCustomer list
- danhname
- kể ralist
Câu hỏi thường gặp về "danh sách"
Danh sách tiếng Anh là gì?
Danh sách tiếng Anh là "List" (danh từ), nghĩa là: Danh sách là một tập hợp các mục được sắp xếp theo một thứ tự nhất định, thường dùng để liệt kê các tên, mục, hoặc các phần tử khác.
"List" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"List" nghĩa tiếng Việt là "danh sách". Danh sách thường liên quan đến các từ như 'catalog' (bản danh mục), 'inventory' (kho hàng), và 'register' (đăng ký), đều đề cập đến việc ghi chép hoặc liệt kê các mục.
Phát âm "List" như thế nào?
"List" có phiên âm IPA /lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "List"?
I checked the shopping list. — Tôi đã xem danh sách các món cần mua.