Tiếng Việt
Nhường bước tiếng Anh là gì?
nhường bước tiếng Anh là Step aside /stɛp əˈsaɪd/. Dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ hoặc tạo đường cho người khác đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Step aside
Ví dụ câu với nhường bước / Step aside
- 1
Xin hãy nhường bước để tôi có thể qua.
Please step aside so I can pass.
- 2
Anh ấy đã nhường bước để giúp người già đi qua đường.
He stepped aside to help the elderly cross the street.
Ghi chú dùng từ nhường bước
Nhường bước là hành động dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ hoặc tạo điều kiện cho người khác đi qua. Các từ liên quan gồm: 'yield' (nhường nhịn), 'give way' (nhường đường), 'make way' (làm đường cho).
Video minh hoạ nhường bước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhường bước
Câu hỏi thường gặp về "nhường bước"
Nhường bước tiếng Anh là gì?
Nhường bước tiếng Anh là "Step aside" (động từ), nghĩa là: Dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ hoặc tạo đường cho người khác đi qua.
"Step aside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Step aside" nghĩa tiếng Việt là "nhường bước". Nhường bước là hành động dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ hoặc tạo điều kiện cho người khác đi qua.
Phát âm "Step aside" như thế nào?
"Step aside" có phiên âm IPA /stɛp əˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Step aside"?
Please step aside so I can pass. — Xin hãy nhường bước để tôi có thể qua.