Tiếng Việt
Để sang một bên tiếng Anh là gì?
để sang một bên tiếng Anh là Set aside /set əˈsaɪd/. để vật gì đó sang một bên để không sử dụng hoặc để dành cho sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Set aside
Ví dụ câu với để sang một bên / Set aside
- 1
Bạn có thể để sách này sang một bên để lấy cuốn khác.
Please set aside this book for now.
- 2
Hãy để điện thoại sang một bên khi bạn đang học.
Set aside your phone while studying.
Ghi chú dùng từ để sang một bên
Để sang một bên có nghĩa là bỏ qua hoặc dành riêng một vật để sử dụng sau. Các từ liên quan: 'reserve' (dành riêng), 'save' (lưu), 'keep aside' (giữ riêng).
Video minh hoạ để sang một bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để sang một bên
Câu hỏi thường gặp về "để sang một bên"
Để sang một bên tiếng Anh là gì?
Để sang một bên tiếng Anh là "Set aside" (động từ), nghĩa là: để vật gì đó sang một bên để không sử dụng hoặc để dành cho sau.
"Set aside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Set aside" nghĩa tiếng Việt là "để sang một bên". Để sang một bên có nghĩa là bỏ qua hoặc dành riêng một vật để sử dụng sau.
Phát âm "Set aside" như thế nào?
"Set aside" có phiên âm IPA /set əˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Set aside"?
Please set aside this book for now. — Bạn có thể để sách này sang một bên để lấy cuốn khác.