Tiếng Việt
Dao bổ cau tiếng Anh là gì?
dao bổ cau tiếng Anh là Areca splitting knife /əˈrēkə ˈsplɪtɪŋ naɪf/. Dao dùng để bổ cau, thường có lưỡi dao dài và mỏng để tách hạt cau ra khỏi vỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Areca splitting knife
Ví dụ câu với dao bổ cau / Areca splitting knife
- 1
Anh ấy dùng dao bổ cau để tách hạt cau ra khỏi vỏ.
He used the areca splitting knife to separate the areca nuts from their shells.
- 2
Cần một dao bổ cau sắc để làm việc này dễ dàng hơn.
A sharp areca splitting knife is needed to make this task easier.
Ghi chú dùng từ dao bổ cau
Dao bổ cau là dụng cụ chuyên dụng để tách hạt cau khỏi vỏ. Các từ liên quan: 'dao' (knife - dao), 'cau' (areca nut - hạt cau), 'tách' (to split - tách), 'vỏ' (shell - vỏ).
Video minh hoạ dao bổ cau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dao bổ cau
Câu hỏi thường gặp về "dao bổ cau"
Dao bổ cau tiếng Anh là gì?
Dao bổ cau tiếng Anh là "Areca splitting knife" (danh từ), nghĩa là: Dao dùng để bổ cau, thường có lưỡi dao dài và mỏng để tách hạt cau ra khỏi vỏ.
"Areca splitting knife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Areca splitting knife" nghĩa tiếng Việt là "dao bổ cau". Dao bổ cau là dụng cụ chuyên dụng để tách hạt cau khỏi vỏ.
Phát âm "Areca splitting knife" như thế nào?
"Areca splitting knife" có phiên âm IPA /əˈrēkə ˈsplɪtɪŋ naɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Areca splitting knife"?
He used the areca splitting knife to separate the areca nuts from their shells. — Anh ấy dùng dao bổ cau để tách hạt cau ra khỏi vỏ.