The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dạo bước tiếng Anh là gì?

dạo bước tiếng Anh là stroll /strəʊl/. Đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật.

Hình minh hoạ "dạo bước" tiếng Anh là "stroll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stroll

Động từ
/strəʊl/

Ví dụ câu với dạo bước / stroll

  1. 1

    Tôi thích dạo bước trong công viên vào buổi sáng.

    I enjoy strolling in the park in the morning.

  2. 2

    Chúng tôi đã dạo bước quanh khu phố để tận hưởng không khí trong lành.

    We took a stroll around the neighborhood to enjoy the fresh air.

Ghi chú dùng từ dạo bước

Dạo bước là hành động đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc thưởng ngoạn. Các từ liên quan: walk (đi bộ), saunter (đi thong dong), amble (đi chậm rãi).

Video minh hoạ dạo bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dạo bước

Câu hỏi thường gặp về "dạo bước"

Dạo bước tiếng Anh là gì?

Dạo bước tiếng Anh là "stroll" (động từ), nghĩa là: Đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật.

"stroll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stroll" nghĩa tiếng Việt là "dạo bước". Dạo bước là hành động đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc thưởng ngoạn.

Phát âm "stroll" như thế nào?

"stroll" có phiên âm IPA /strəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stroll"?

I enjoy strolling in the park in the morning. — Tôi thích dạo bước trong công viên vào buổi sáng.