Tiếng Việt
Dạo gót tiếng Anh là gì?
dạo gót tiếng Anh là go for a walk /ɡoʊ fɔr ə wɔk/. Đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go for a walk
Ví dụ câu với dạo gót / go for a walk
- 1
Tôi thích dạo gót trong công viên vào buổi sáng.
I enjoy going for a walk in the park in the morning.
- 2
Chúng tôi thường dạo gót sau bữa tối để thư giãn.
We often go for a walk after dinner to relax.
Ghi chú dùng từ dạo gót
Dạo gót là hoạt động đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn. Các từ liên quan: đi bộ (walking), dạo chơi (strolling), thể dục nhẹ (light exercise).
Video minh hoạ dạo gót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạo gót
Câu hỏi thường gặp về "dạo gót"
Dạo gót tiếng Anh là gì?
Dạo gót tiếng Anh là "go for a walk" (danh từ), nghĩa là: Đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật.
"go for a walk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go for a walk" nghĩa tiếng Việt là "dạo gót". Dạo gót là hoạt động đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn.
Phát âm "go for a walk" như thế nào?
"go for a walk" có phiên âm IPA /ɡoʊ fɔr ə wɔk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go for a walk"?
I enjoy going for a walk in the park in the morning. — Tôi thích dạo gót trong công viên vào buổi sáng.