Tiếng Việt
Dạo tiếng Anh là gì?
dạo tiếng Anh là time /taɪm/. Thời gian trôi qua hoặc một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time
Ví dụ câu với dạo / time
- 1
Tôi thường đi dạo trong công viên vào buổi sáng.
I usually take a walk in the park in the morning.
- 2
Bạn có rảnh vào thời gian nào trong tuần này?
Are you free at what time this week?
Ghi chú dùng từ dạo
Dạo thường liên quan đến việc đi bộ hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'moment' (khoảnh khắc), 'period' (khoảng thời gian).
Video minh hoạ dạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dạo
Câu hỏi thường gặp về "dạo"
Dạo tiếng Anh là gì?
Dạo tiếng Anh là "time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trôi qua hoặc một khoảng thời gian nhất định.
"time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time" nghĩa tiếng Việt là "dạo". Dạo thường liên quan đến việc đi bộ hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định.
Phát âm "time" như thế nào?
"time" có phiên âm IPA /taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time"?
I usually take a walk in the park in the morning. — Tôi thường đi dạo trong công viên vào buổi sáng.