Tiếng Việt
Dạo đầu tiếng Anh là gì?
dạo đầu tiếng Anh là foreplay /ˈfɔːpleɪ/. Các hành động hoặc lời nói nhằm kích thích tình dục trước khi quan hệ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreplay
Ví dụ câu với dạo đầu / foreplay
- 1
Dạo đầu là bước quan trọng để tạo sự thoải mái trước khi quan hệ.
Foreplay helps partners relax and enjoy intimacy.
- 2
Anh ấy biết cách dạo đầu để làm bạn gái cảm thấy hứng thú hơn.
He knows how to do foreplay to make his partner more excited.
Ghi chú dùng từ dạo đầu
Dạo đầu là hoạt động chuẩn bị trước quan hệ tình dục, liên quan đến các hành động như hôn, vuốt ve. Các từ liên quan gồm 'intimacy' (gần gũi), 'arousal' (kích thích), 'sensual' (gợi cảm).
Video minh hoạ dạo đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạo đầu
Câu hỏi thường gặp về "dạo đầu"
Dạo đầu tiếng Anh là gì?
Dạo đầu tiếng Anh là "foreplay" (danh từ), nghĩa là: Các hành động hoặc lời nói nhằm kích thích tình dục trước khi quan hệ chính thức.
"foreplay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreplay" nghĩa tiếng Việt là "dạo đầu". Dạo đầu là hoạt động chuẩn bị trước quan hệ tình dục, liên quan đến các hành động như hôn, vuốt ve.
Phát âm "foreplay" như thế nào?
"foreplay" có phiên âm IPA /ˈfɔːpleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreplay"?
Foreplay helps partners relax and enjoy intimacy. — Dạo đầu là bước quan trọng để tạo sự thoải mái trước khi quan hệ.