The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đào dưới chân tiếng Anh là gì?

đào dưới chân tiếng Anh là undermine /ˈʌndəˌmaɪn/. làm yếu đi hoặc làm suy giảm sức mạnh hoặc vị trí của ai đó hoặc cái gì đó từ bên dưới.

Hình minh hoạ "đào dưới chân" tiếng Anh là "undermine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

undermine

Động từ
/ˈʌndəˌmaɪn/

Ví dụ câu với đào dưới chân / undermine

  1. 1

    Việc cắt giảm ngân sách đã undermine khả năng của công ty để mở rộng hoạt động.

    The budget cuts undermined the company's ability to expand its operations.

  2. 2

    Họ cố gắng undermine uy tín của đối thủ trong cuộc tranh luận.

    They tried to undermine the opponent's credibility during the debate.

Ghi chú dùng từ đào dưới chân

Đào dưới chân là hành động làm yếu đi hoặc làm suy giảm từ bên dưới. Các từ liên quan: weaken (làm yếu), sabotage (phá hoại), destabilize (làm bất ổn).

Video minh hoạ đào dưới chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đào dưới chân

Câu hỏi thường gặp về "đào dưới chân"

Đào dưới chân tiếng Anh là gì?

Đào dưới chân tiếng Anh là "undermine" (động từ), nghĩa là: làm yếu đi hoặc làm suy giảm sức mạnh hoặc vị trí của ai đó hoặc cái gì đó từ bên dưới.

"undermine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"undermine" nghĩa tiếng Việt là "đào dưới chân". Đào dưới chân là hành động làm yếu đi hoặc làm suy giảm từ bên dưới.

Phát âm "undermine" như thế nào?

"undermine" có phiên âm IPA /ˈʌndəˌmaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "undermine"?

The budget cuts undermined the company's ability to expand its operations. — Việc cắt giảm ngân sách đã undermine khả năng của công ty để mở rộng hoạt động.