Tiếng Việt
Làm suy yếu ngầm tiếng Anh là gì?
làm suy yếu ngầm tiếng Anh là undermine /ˌʌndəˈmaɪn/. làm yếu đi hoặc làm giảm sức mạnh, ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó một cách ngấm ngầm hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undermine
Ví dụ câu với làm suy yếu ngầm / undermine
- 1
Chính sách mới này có thể làm suy yếu nền kinh tế địa phương.
The new policy could undermine the local economy.
- 2
Họ cố gắng làm suy yếu uy tín của đối thủ trong cuộc tranh luận.
They tried to undermine their opponent's credibility in the debate.
Ghi chú dùng từ làm suy yếu ngầm
Undermine là hành động làm giảm sức mạnh hoặc uy tín của ai đó hoặc cái gì đó một cách lén lút. Các từ liên quan gồm 'weaken' (làm yếu đi), 'diminish' (giảm bớt), và 'undercut' (cắt giảm hoặc làm yếu đi).
Video minh hoạ làm suy yếu ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm suy yếu ngầm
Câu hỏi thường gặp về "làm suy yếu ngầm"
Làm suy yếu ngầm tiếng Anh là gì?
Làm suy yếu ngầm tiếng Anh là "undermine" (động từ), nghĩa là: làm yếu đi hoặc làm giảm sức mạnh, ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó một cách ngấm ngầm hoặc không rõ ràng.
"undermine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undermine" nghĩa tiếng Việt là "làm suy yếu ngầm". Undermine là hành động làm giảm sức mạnh hoặc uy tín của ai đó hoặc cái gì đó một cách lén lút.
Phát âm "undermine" như thế nào?
"undermine" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈmaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undermine"?
The new policy could undermine the local economy. — Chính sách mới này có thể làm suy yếu nền kinh tế địa phương.