Tiếng Việt
Dìm hàng tiếng Anh là gì?
dìm hàng tiếng Anh là Undermine /ˈʌndərˌmaɪn/. Làm giảm uy tín hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Undermine
Ví dụ câu với dìm hàng / Undermine
- 1
Anh ấy cố ý dìm hàng đồng nghiệp để nâng cao vị thế của mình trong công ty.
He deliberately undermined his colleagues to boost his own position in the company.
- 2
Chiến dịch này nhằm dìm hàng đối thủ cạnh tranh trong mắt khách hàng.
This campaign aims to undermine the competitor's reputation among customers.
Ghi chú dùng từ dìm hàng
Dìm hàng là hành động làm giảm uy tín hoặc giá trị của ai đó một cách tinh vi hoặc gián tiếp. Các từ liên quan: belittle (khiêm tốn, coi thường), sabotage (phá hoại), discredit (làm mất uy tín).
Video minh hoạ dìm hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dìm hàng
Câu hỏi thường gặp về "dìm hàng"
Dìm hàng tiếng Anh là gì?
Dìm hàng tiếng Anh là "Undermine" (động từ), nghĩa là: Làm giảm uy tín hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh vi.
"Undermine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Undermine" nghĩa tiếng Việt là "dìm hàng". Dìm hàng là hành động làm giảm uy tín hoặc giá trị của ai đó một cách tinh vi hoặc gián tiếp.
Phát âm "Undermine" như thế nào?
"Undermine" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌmaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Undermine"?
He deliberately undermined his colleagues to boost his own position in the company. — Anh ấy cố ý dìm hàng đồng nghiệp để nâng cao vị thế của mình trong công ty.