Tiếng Việt
Phá hoại ngầm tiếng Anh là gì?
phá hoại ngầm tiếng Anh là Undermine /ˌʌndərˈmaɪn/. Phá hoại âm thầm hoặc phá hoại một cách tinh vi để làm suy yếu hoặc hủy hoại một thứ gì đó từ bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Undermine
Ví dụ câu với phá hoại ngầm / Undermine
- 1
Anh ấy cố gắng phá hoại dự án của chúng tôi bằng cách cung cấp thông tin sai lệch.
He tried to undermine our project by providing false information.
- 2
Các hoạt động phá hoại ngầm có thể gây thiệt hại lớn cho tổ chức.
Subversive activities can cause significant damage to the organization.
Ghi chú dùng từ phá hoại ngầm
Phá hoại ngầm là hành động phá hoại một cách tinh vi, âm thầm nhằm làm yếu hoặc hủy hoại một thứ gì đó từ bên trong. Các từ liên quan: sabotage (phá hoại có chủ đích), subvert (phá hoại, lật đổ), weaken (làm yếu đi).
Video minh hoạ phá hoại ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá hoại ngầm
Câu hỏi thường gặp về "phá hoại ngầm"
Phá hoại ngầm tiếng Anh là gì?
Phá hoại ngầm tiếng Anh là "Undermine" (động từ), nghĩa là: Phá hoại âm thầm hoặc phá hoại một cách tinh vi để làm suy yếu hoặc hủy hoại một thứ gì đó từ bên trong.
"Undermine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Undermine" nghĩa tiếng Việt là "phá hoại ngầm". Phá hoại ngầm là hành động phá hoại một cách tinh vi, âm thầm nhằm làm yếu hoặc hủy hoại một thứ gì đó từ bên trong.
Phát âm "Undermine" như thế nào?
"Undermine" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈmaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Undermine"?
He tried to undermine our project by providing false information. — Anh ấy cố gắng phá hoại dự án của chúng tôi bằng cách cung cấp thông tin sai lệch.