The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạo hàm riêng tiếng Anh là gì?

Đạo hàm riêng tiếng Anh là Partial Derivatives /ˈpɑːʃəl ˌdɛrɪˈvətɪvz/. Phương pháp tính đạo hàm của hàm nhiều biến theo một biến cụ thể, giữ các biến khác cố định.

Hình minh hoạ "Đạo hàm riêng" tiếng Anh là "Partial Derivatives"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Partial Derivatives

Danh từ
/ˈpɑːʃəl ˌdɛrɪˈvətɪvz/

Ví dụ câu với Đạo hàm riêng / Partial Derivatives

  1. 1

    Chúng ta cần tính đạo hàm riêng của hàm theo biến x để phân tích sự biến đổi.

    To understand the function's behavior, we need to compute its partial derivative with respect to x.

  2. 2

    Đạo hàm riêng giúp xác định tốc độ thay đổi của hàm theo từng biến riêng biệt.

    Partial derivatives are essential for analyzing how a multivariable function changes with respect to each variable.

Ghi chú dùng từ Đạo hàm riêng

Đạo hàm riêng là khái niệm trong giải tích toán học, liên quan đến đạo hàm của hàm nhiều biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có đạo hàm toàn phần, đạo hàm theo biến, và đạo hàm riêng bậc nhất.

Video minh hoạ Đạo hàm riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đạo hàm riêng

Câu hỏi thường gặp về "Đạo hàm riêng"

Đạo hàm riêng tiếng Anh là gì?

Đạo hàm riêng tiếng Anh là "Partial Derivatives" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp tính đạo hàm của hàm nhiều biến theo một biến cụ thể, giữ các biến khác cố định.

"Partial Derivatives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Partial Derivatives" nghĩa tiếng Việt là "Đạo hàm riêng". Đạo hàm riêng là khái niệm trong giải tích toán học, liên quan đến đạo hàm của hàm nhiều biến.

Phát âm "Partial Derivatives" như thế nào?

"Partial Derivatives" có phiên âm IPA /ˈpɑːʃəl ˌdɛrɪˈvətɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Partial Derivatives"?

To understand the function's behavior, we need to compute its partial derivative with respect to x. — Chúng ta cần tính đạo hàm riêng của hàm theo biến x để phân tích sự biến đổi.