Tiếng Việt
Đào móng tiếng Anh là gì?
đào móng tiếng Anh là dig foundation /dɪɡ faʊnˈdeɪʃən/. Đào để chuẩn bị nền móng cho xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dig foundation
Ví dụ câu với đào móng / dig foundation
- 1
Công nhân đang đào móng cho ngôi nhà mới.
The workers are digging the foundation for the new house.
- 2
Việc đào móng cần phải chính xác để đảm bảo kết cấu vững chắc.
Digging the foundation must be precise to ensure a solid structure.
Ghi chú dùng từ đào móng
Đào móng là hoạt động chuẩn bị nền móng cho xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'xây dựng' (construction), 'kết cấu' (structure), 'nền móng' (foundation).
Video minh hoạ đào móng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào móng
Câu hỏi thường gặp về "đào móng"
Đào móng tiếng Anh là gì?
Đào móng tiếng Anh là "dig foundation" (động từ), nghĩa là: Đào để chuẩn bị nền móng cho xây dựng.
"dig foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dig foundation" nghĩa tiếng Việt là "đào móng". Đào móng là hoạt động chuẩn bị nền móng cho xây dựng.
Phát âm "dig foundation" như thế nào?
"dig foundation" có phiên âm IPA /dɪɡ faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dig foundation"?
The workers are digging the foundation for the new house. — Công nhân đang đào móng cho ngôi nhà mới.