The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căn cơ tiếng Anh là gì?

căn cơ tiếng Anh là foundation /faʊnˈdeɪʃən/. Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc của một cái gì đó, thường dùng để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng căn bản.

Hình minh hoạ "căn cơ" tiếng Anh là "foundation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foundation

Danh từ
/faʊnˈdeɪʃən/

Ví dụ câu với căn cơ / foundation

  1. 1

    Việc học tiếng Anh từ sớm giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

    Learning English early helps build a strong foundation for the future.

  2. 2

    Kiến thức toán học là nền tảng quan trọng trong khoa học tự nhiên.

    Mathematical knowledge is an important foundation in natural sciences.

Ghi chú dùng từ căn cơ

Căn cơ đề cập đến nền móng hoặc cơ sở của một hệ thống hoặc kỹ năng. Các từ liên quan gồm 'cơ bản' (basic), 'nền móng' (groundwork), 'cơ sở' (basis).

Video minh hoạ căn cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với căn cơ

Câu hỏi thường gặp về "căn cơ"

Căn cơ tiếng Anh là gì?

Căn cơ tiếng Anh là "foundation" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc của một cái gì đó, thường dùng để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng căn bản.

"foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foundation" nghĩa tiếng Việt là "căn cơ". Căn cơ đề cập đến nền móng hoặc cơ sở của một hệ thống hoặc kỹ năng.

Phát âm "foundation" như thế nào?

"foundation" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foundation"?

Learning English early helps build a strong foundation for the future. — Việc học tiếng Anh từ sớm giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.