Tiếng Việt
Đảo ngược tình thế tiếng Anh là gì?
đảo ngược tình thế tiếng Anh là Turn the tide /tɜrn ðə taɪd/. Thay đổi tình hình theo chiều hướng có lợi, thường trong thể thao hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn the tide
Ví dụ câu với đảo ngược tình thế / Turn the tide
- 1
Chiến thắng trong trận đấu cuối cùng đã giúp đội bóng đảo ngược tình thế.
Winning the final match helped the team turn the tide.
- 2
Chiến dịch truyền thông đã đảo ngược tình thế trong cuộc tranh cãi.
The media campaign turned the tide in the controversy.
Ghi chú dùng từ đảo ngược tình thế
Cụm từ này dùng để mô tả việc thay đổi kết quả hoặc xu hướng theo chiều hướng tích cực. Các từ liên quan: 'victory' (chiến thắng), 'setback' (thất bại), 'resurgence' (sự trở lại).
Video minh hoạ đảo ngược tình thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảo ngược tình thế
Câu hỏi thường gặp về "đảo ngược tình thế"
Đảo ngược tình thế tiếng Anh là gì?
Đảo ngược tình thế tiếng Anh là "Turn the tide" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi tình hình theo chiều hướng có lợi, thường trong thể thao hoặc chiến tranh.
"Turn the tide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn the tide" nghĩa tiếng Việt là "đảo ngược tình thế". Cụm từ này dùng để mô tả việc thay đổi kết quả hoặc xu hướng theo chiều hướng tích cực.
Phát âm "Turn the tide" như thế nào?
"Turn the tide" có phiên âm IPA /tɜrn ðə taɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn the tide"?
Winning the final match helped the team turn the tide. — Chiến thắng trong trận đấu cuối cùng đã giúp đội bóng đảo ngược tình thế.