The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con nước tiếng Anh là gì?

con nước tiếng Anh là tide /taɪd/. Thủy triều, là sự lên xuống của mực nước biển theo chu kỳ hàng ngày do tác động của mặt trăng và mặt trời.

Hình minh hoạ "con nước" tiếng Anh là "tide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tide

Danh từ
/taɪd/

Ví dụ câu với con nước / tide

  1. 1

    Con nước dâng lên khiến các tàu thuyền phải rời bến.

    The tide rising causes ships to leave the harbor.

  2. 2

    Chúng tôi đi câu cá vào lúc con nước xuống.

    We went fishing when the tide was going out.

Ghi chú dùng từ con nước

Con nước là hiện tượng thủy triều, liên quan đến các thuật ngữ như thủy triều lên (high tide), thủy triều xuống (low tide), và thủy triều trung bình (average tide).

Video minh hoạ con nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con nước

Câu hỏi thường gặp về "con nước"

Con nước tiếng Anh là gì?

Con nước tiếng Anh là "tide" (danh từ), nghĩa là: Thủy triều, là sự lên xuống của mực nước biển theo chu kỳ hàng ngày do tác động của mặt trăng và mặt trời.

"tide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tide" nghĩa tiếng Việt là "con nước". Con nước là hiện tượng thủy triều, liên quan đến các thuật ngữ như thủy triều lên (high tide), thủy triều xuống (low tide), và thủy triều trung bình (average tide).

Phát âm "tide" như thế nào?

"tide" có phiên âm IPA /taɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tide"?

The tide rising causes ships to leave the harbor. — Con nước dâng lên khiến các tàu thuyền phải rời bến.