Tiếng Việt
Triều cao tiếng Anh là gì?
triều cao tiếng Anh là high tide /haɪ taɪd/. Thời điểm nước biển dâng cao nhất trong ngày, thường xảy ra hai lần mỗi ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high tide
Ví dụ câu với triều cao / high tide
- 1
The beach is crowded during the high tide.
Bãi biển đông đúc vào lúc triều cao.
- 2
We couldn't swim because of the high tide.
Chúng tôi không thể bơi vì triều cao.
Ghi chú dùng từ triều cao
Triều cao là hiện tượng nước biển dâng cao nhất trong ngày, còn gọi là 'high tide'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'low tide' (triều thấp), 'tidal wave' (sóng thần), 'ebb' (rút nước).
Video minh hoạ triều cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triều cao
Câu hỏi thường gặp về "triều cao"
Triều cao tiếng Anh là gì?
Triều cao tiếng Anh là "high tide" (cụm từ), nghĩa là: Thời điểm nước biển dâng cao nhất trong ngày, thường xảy ra hai lần mỗi ngày.
"high tide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high tide" nghĩa tiếng Việt là "triều cao". Triều cao là hiện tượng nước biển dâng cao nhất trong ngày, còn gọi là 'high tide'.
Phát âm "high tide" như thế nào?
"high tide" có phiên âm IPA /haɪ taɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high tide"?
Bãi biển đông đúc vào lúc triều cao. — The beach is crowded during the high tide.