Tiếng Việt
Đào tạo hội nhập tiếng Anh là gì?
đào tạo hội nhập tiếng Anh là integration training /ˌɪntəˈgreɪʃən ˈtreɪnɪŋ/. quá trình đào tạo nhằm giúp cá nhân hoặc nhóm thích nghi và hòa nhập vào môi trường mới hoặc cộng đồng mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
integration training
Ví dụ câu với đào tạo hội nhập / integration training
- 1
Chương trình đào tạo hội nhập giúp nhân viên mới làm quen với văn hóa công ty.
The integration training program helps new employees get familiar with the company's culture.
- 2
Các buổi đào tạo hội nhập thường tổ chức vào đầu năm mới để thúc đẩy sự đoàn kết.
Integration training sessions are usually held at the beginning of the new year to promote unity.
Ghi chú dùng từ đào tạo hội nhập
Đào tạo hội nhập giúp cá nhân thích nghi với môi trường mới. Các thuật ngữ liên quan: 'onboarding' (quá trình hòa nhập), 'orientation' (định hướng), 'cultural adaptation' (thích nghi văn hóa).
Video minh hoạ đào tạo hội nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào tạo hội nhập
Câu hỏi thường gặp về "đào tạo hội nhập"
Đào tạo hội nhập tiếng Anh là gì?
Đào tạo hội nhập tiếng Anh là "integration training" (danh từ), nghĩa là: quá trình đào tạo nhằm giúp cá nhân hoặc nhóm thích nghi và hòa nhập vào môi trường mới hoặc cộng đồng mới.
"integration training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"integration training" nghĩa tiếng Việt là "đào tạo hội nhập". Đào tạo hội nhập giúp cá nhân thích nghi với môi trường mới.
Phát âm "integration training" như thế nào?
"integration training" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈgreɪʃən ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "integration training"?
The integration training program helps new employees get familiar with the company's culture. — Chương trình đào tạo hội nhập giúp nhân viên mới làm quen với văn hóa công ty.