Tiếng Việt
Đào thải tiếng Anh là gì?
đào thải tiếng Anh là Eliminate /ɪˈlɪməˌneɪt/. Loại bỏ hoặc loại trừ cái gì đó không còn cần thiết hoặc không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eliminate
Ví dụ câu với đào thải / Eliminate
- 1
Chúng ta cần đào thải những thói quen xấu để phát triển bản thân.
We need to eliminate bad habits to improve ourselves.
- 2
Chính phủ đang cố gắng đào thải các doanh nghiệp không hợp pháp.
The government is trying to eliminate illegal businesses.
Ghi chú dùng từ đào thải
Đào thải thường dùng để chỉ việc loại bỏ những thứ không còn phù hợp hoặc có hại. Các từ liên quan gồm 'remove' (loại bỏ), 'discard' (ném đi), 'expel' (đuổi khỏi).
Video minh hoạ đào thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào thải
Câu hỏi thường gặp về "đào thải"
Đào thải tiếng Anh là gì?
Đào thải tiếng Anh là "Eliminate" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc loại trừ cái gì đó không còn cần thiết hoặc không mong muốn.
"Eliminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eliminate" nghĩa tiếng Việt là "đào thải". Đào thải thường dùng để chỉ việc loại bỏ những thứ không còn phù hợp hoặc có hại.
Phát âm "Eliminate" như thế nào?
"Eliminate" có phiên âm IPA /ɪˈlɪməˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eliminate"?
We need to eliminate bad habits to improve ourselves. — Chúng ta cần đào thải những thói quen xấu để phát triển bản thân.