The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đào vàng tiếng Anh là gì?

Đào vàng tiếng Anh là Gold Mining /ˈɡəʊld ˈmaɪnɪŋ/. Hoạt động khai thác vàng từ mỏ vàng tự nhiên hoặc dưới lòng đất.

Hình minh hoạ "Đào vàng" tiếng Anh là "Gold Mining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gold Mining

Danh từ
/ˈɡəʊld ˈmaɪnɪŋ/

Ví dụ câu với Đào vàng / Gold Mining

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong ngành khai thác vàng.

    He works in gold mining.

  2. 2

    Khai thác vàng đòi hỏi kỹ thuật cao và an toàn.

    Gold mining requires advanced techniques and safety measures.

Ghi chú dùng từ Đào vàng

Đào vàng là quá trình tìm kiếm và khai thác vàng. Các thuật ngữ liên quan: 'mining' (khai thác), 'ore' ( quặng), 'prospecting' (khảo sát).

Video minh hoạ Đào vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đào vàng

Câu hỏi thường gặp về "Đào vàng"

Đào vàng tiếng Anh là gì?

Đào vàng tiếng Anh là "Gold Mining" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động khai thác vàng từ mỏ vàng tự nhiên hoặc dưới lòng đất.

"Gold Mining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gold Mining" nghĩa tiếng Việt là "Đào vàng". Đào vàng là quá trình tìm kiếm và khai thác vàng.

Phát âm "Gold Mining" như thế nào?

"Gold Mining" có phiên âm IPA /ˈɡəʊld ˈmaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gold Mining"?

He works in gold mining. — Anh ấy làm việc trong ngành khai thác vàng.