Tiếng Việt
Nổ mìn tiếng Anh là gì?
Nổ mìn tiếng Anh là Blast mining /blæst ˈmaɪnɪŋ/. Hoạt động khai thác mỏ bằng cách sử dụng thuốc nổ để phá vỡ đá hoặc đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blast mining
Ví dụ câu với Nổ mìn / Blast mining
- 1
Công nhân đã thực hiện nổ mìn để khai thác khoáng sản trong mỏ.
The workers used blast mining to extract minerals from the quarry.
- 2
Nổ mìn cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn.
Blast mining must be carried out carefully to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Nổ mìn
Nổ mìn là phương pháp khai thác mỏ sử dụng thuốc nổ. Các thuật ngữ liên quan: 'explosive' (thuốc nổ), 'quarry' (mỏ), 'detonation' (kích nổ).
Video minh hoạ Nổ mìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nổ mìn
Câu hỏi thường gặp về "Nổ mìn"
Nổ mìn tiếng Anh là gì?
Nổ mìn tiếng Anh là "Blast mining" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động khai thác mỏ bằng cách sử dụng thuốc nổ để phá vỡ đá hoặc đất.
"Blast mining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blast mining" nghĩa tiếng Việt là "Nổ mìn". Nổ mìn là phương pháp khai thác mỏ sử dụng thuốc nổ.
Phát âm "Blast mining" như thế nào?
"Blast mining" có phiên âm IPA /blæst ˈmaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blast mining"?
The workers used blast mining to extract minerals from the quarry. — Công nhân đã thực hiện nổ mìn để khai thác khoáng sản trong mỏ.