The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạp mái tiếng Anh là gì?

đạp mái tiếng Anh là mate /meɪt/. đạp mái là hành động đạp mạnh vào mái nhà hoặc mái che để kiểm tra hoặc làm sạch.

Hình minh hoạ "đạp mái" tiếng Anh là "mate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mate

Động từ
/meɪt/

Ví dụ câu với đạp mái / mate

  1. 1

    Anh ấy đạp mái để kiểm tra xem mái nhà có bị rò rỉ không.

    He stepped on the roof to check for leaks.

  2. 2

    Cô ấy đạp mái để làm sạch mái hiên.

    She stepped on the porch roof to clean it.

Ghi chú dùng từ đạp mái

Đạp mái là hành động đạp mạnh vào mái nhà hoặc mái che. Các từ liên quan: 'đạp' (step on), 'mái' (roof), 'kiểm tra' (check), 'làm sạch' (clean).

Video minh hoạ đạp mái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đạp mái

Câu hỏi thường gặp về "đạp mái"

Đạp mái tiếng Anh là gì?

Đạp mái tiếng Anh là "mate" (động từ), nghĩa là: đạp mái là hành động đạp mạnh vào mái nhà hoặc mái che để kiểm tra hoặc làm sạch.

"mate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mate" nghĩa tiếng Việt là "đạp mái". Đạp mái là hành động đạp mạnh vào mái nhà hoặc mái che.

Phát âm "mate" như thế nào?

"mate" có phiên âm IPA /meɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mate"?

He stepped on the roof to check for leaks. — Anh ấy đạp mái để kiểm tra xem mái nhà có bị rò rỉ không.